戊午
つちのえうま
tsuchinoeuma
Âm Hán-Việt: MẬU NGỌ
Cách đọc khác: ぼご
意味Nghĩa
- danh từ
1.Earth Horse (55th term of the sexagenary cycle, e.g. 1918, 1978, 2038)
つちのえうま
tsuchinoeuma
Âm Hán-Việt: MẬU NGỌ
Cách đọc khác: ぼご
1.Earth Horse (55th term of the sexagenary cycle, e.g. 1918, 1978, 2038)