Kaori Dict

子午環

しごかん

shigokan

Âm Hán-Việt: TỬ NGỌ HOÀN

Nghĩa

  1. danh từastronomy

    1.meridian circle; transit circle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子午環 (しごかん) — meridian circle; transit circle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict