Kaori Dict

子午線

しごせん

shigosen

Âm Hán-Việt: TỬ NGỌ TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từgeography

    1.meridian

  2. danh từastronomy

    2.meridian

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan is on the 135th meridian East.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

子午線 (しごせん) — meridian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict