Kaori Dict

うま

uma

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGỌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the Horse (seventh sign of the Chinese zodiac)

  2. danh từít dùng

    2.hour of the Horse (around noon, 11am-1pm, or 12 noon-2pm)

  3. danh từít dùng

    3.south

  4. danh từít dùng

    4.fifth month of the lunar calendar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • On the 3rd of March, at around noon, an express letter was thrown into the entrance of my house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

午 (うま) — the Horse (seventh sign of the Chinese zodiac) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict