Kaori Dict

ご飯

ごはん

gohan

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.cơm; bữa ăn; ăn cơm
  1. danh từ

    1.cooked rice

  2. danh từ

    2.meal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Có ai đi ăn cơm với tôi không?

    Anybody wanna grab something to eat with me?

  • Hằng ngày tôi đều làm bữa trưa đấy.

    I make lunch every day.

  • Tôi đã ăn xong bữa trưa rồi đấy.

    I've already eaten all my lunch!

  • Tôi không phải lúc nào cũng ăn sáng.

  • Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.

    She took a walk before breakfast.

  • Hôm qua chúng tôi ăn cơm trưa với Tom.

    We ate lunch with Tom yesterday.

  • Bạn có định làm bài tập trước bữa tối không?

    Are you going to do your homework before dinner?

  • Tối qua tôi ăn tối muộn.

    I ate late last night.

  • Vì không ăn trưa nên tôi đói.

    I am hungry because I did not eat lunch.

  • Đừng nghịch điện thoại lúc ăn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ご飯 (ごはん) — cơm; bữa ăn; ăn cơm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict