Kaori Dict

言葉

ことば

kotoba

N5

Âm Hán-Việt: NGÔN DIỆP

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.ngôn ngữ; từ ngữ; lời nói
  1. danh từ

    1.language; dialect

  2. danh từ

    2.word; phrase; expression; term

  3. danh từ

    3.speech; (manner of) speaking; (use of) language

  4. danh từ

    4.words; remark; statement; comment

  5. danh từ

    5.learning to speak; language acquisition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi không nói nên lời.

    I'm at a loss for words.

  • Cô ấy đã không nói nên lời.

    Words failed her.

  • Chuyện này ấy mà...

    With all due respect.

  • Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.

    Actions speak louder than words.

  • Tom rất ghét từ đó.

    Tom hates that word.

  • Vẻ đẹp của cái hồ này không thể miêu tả bằng lời.

    The beauty of the lake is beyond description.

  • Tôi không biết nói gì để an ủi bạn nữa.

  • KHông gì có thể tả xiết sức hấp dẫn của cô ấy

    Her charm is beyond description.

  • Con người là loài động vật duy nhất sở hữu ngôn ngữ.

    Man is the only animal that possesses language.

  • Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.

    Terms like "sexism" are now in vogue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言葉 (ことば) — ngôn ngữ; từ ngữ; lời nói | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict