Kaori Dict

コピー

kopii

N5

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.sao chép; bản sao; lời quảng cáo
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.copy; photocopy

  2. danh từ

    2.book jacket blurb

  3. danh từviết tắt

    3.(advertising) slogan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đối chiếu bản sao với bản gốc.

    He compared the copy with the original.

  • You have our permission to include our software on condition that you send us a copy of the final product.

  • I need printer paper.

  • I need to make a copy.

  • Put some paper in the copy machine.

  • Can I get a copy?

  • Copy this, please.

  • Copy this, please.

  • You really shouldn't use pirated software.

  • Please copy this.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コピー — sao chép; bản sao; lời quảng cáo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict