Kaori Dict

珈琲

コーヒー

koohii

N5

Âm Hán-Việt: GIA BỘI

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.cà phê
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.coffee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh uống cà phê không ?

    Have some coffee?

  • Tôi thích cà phê.

    I love coffee.

  • Anh dùng cà phê nhé?

    Would you like some coffee?

  • Cà phê này nguội nhỉ.

    This coffee isn't hot enough.

  • Cà phê này không đủ nóng.

    This coffee is not hot enough.

  • Tôi sẽ ăn pudding cà phê.

    I will eat coffee flavored pudding.

  • Chị dùng thêm một ly cà phê nhé?

    Would you like a cup of coffee?

  • Cho tôi thêm một cốc cà phê nữa.

    I'd like some more coffee.

  • Tôi không thích cà phê.

    I don't like coffee.

  • Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?

    Do you want a cup of coffee?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珈琲 (コーヒー) — cà phê | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict