琲
Bội
string of many pearls
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- つらぬく
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 96
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- bei4
- Tiếng Hàn
- 배
string of many pearls
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
cà phê
N5
encoffee bean
enVienna coffee
encoffee-flavored milk; coffee milk
encoffee cup
encoffee shop; coffeehouse; café
eniced coffee
encoffee filter
encoffee shop; coffeehouse
enKōhiien (coffee shop)
enKohikan (Japanese coffee shop chain)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).