Kaori Dict

コーヒー店

コーヒーてん

koohiiten

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coffee shop; coffeehouse; café

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コーヒー店 (コーヒーてん) — coffee shop; coffeehouse; café | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict