Kaori Dict

コップ

koppu

N5

JLPT N5 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.cốc; cảnh sát
  1. danh từtiếng lónghiếm

    1.cop; police officer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Whose glass is this?

  • Whose glass is this?

  • Which one is my cup?

  • Don't drop that cup.

  • I want a glass.

  • She broke the cup, too.

  • The water in the glass is cloudy.

  • These glasses are beautiful.

  • I've chipped off a piece of the glass.

  • The glass is full of water.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コップ — cốc; cảnh sát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict