Kaori Dict

今まで

いままで

imamade

thông dụng

Nghĩa

  1. phó từ

    1.until now; till now; up to now; up to the present; so far

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you ever climbed Mt. Aso?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今まで (いままで) — until now; till now; up to now; up to the present; so far | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict