Kaori Dict

今季

こんき

konki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIM QUÝ

Nghĩa

  1. 1.mùa này; mùa hiện tại
  1. danh từphó từ

    1.this season

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今季 (こんき) — mùa này; mùa hiện tại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict