Kaori Dict

今期

こんき

konki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIM KỲ

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.the present term; the present session

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our surplus has swelled by nearly ten percent in this quarter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今期 (こんき) — the present term; the present session | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict