Kaori Dict

古往今来

こおうこんらい

kooukonrai

Âm Hán-Việt: CỔ VÃNG KIM LAI

Nghĩa

  1. phó từdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.in all ages; since antiquity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古往今来 (こおうこんらい) — in all ages; since antiquity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict