Kaori Dict

今日は

こんにちは

konnichiha

N3

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.chào; xin chào; ngày hôm nay; buổi chiều
  1. thán từthường viết bằng kana

    1.hello; good day; good afternoon

    は is pronounced as わ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chào chị!

    Hi.

  • Chào Lisa!

    Hello, Lisa!

  • Chào mọi người.

    Hello everyone.

  • Chào Tom.

    Hello, Tom.

  • "Xin chào." Tom mỉm cười và nói.

    "Hello," said Tom, smiling.

  • Xin chào! Tên tôi là Tom. Bạn tên gì?

    Hi, my name is Tom. What's yours?

  • Nhưng câu đầu tiên chúng ta nói là "xin chào."

    But the first thing we say is "hello."

  • Hi, my name is Ken Saitou.

  • Hello!

  • Hello, Tom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今日は (こんにちは) — chào; xin chào; ngày hôm nay; buổi chiều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict