Kaori Dict

今日的

こんにちてき

konnichiteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIM NHẬT ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.modern; up-to-date

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

今日的 (こんにちてき) — modern; up-to-date | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict