Kaori Dict

きょう

kyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: HỨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.interest; entertainment; pleasure

  2. danh từ

    2.implicit comparison (style of the Shi Jing)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They like Tsuneoki Ikeda.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興 (きょう) — interest; entertainment; pleasure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict