Kaori Dict

10日

とおか

tooka

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.mười ngày; mười thứ hai
  1. danh từ

    1.10th day of the month

  2. danh từ

    2.ten days

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The meeting is ten days away.

  • Please reconfirm the reservation by March 10.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

10日 (とおか) — mười ngày; mười thứ hai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict