Kaori Dict

日中

にっちゅう

nitchuu

N3

Âm Hán-Việt: NHẬT TRUNG

JLPT N3 · Bài 82

Nghĩa

  1. 1.ban ngày
  1. danh từphó từ

    1.daytime; during the day

  2. danh từ

    2.Japan and China; Japanese-Chinese; Sino-Japanese

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The company is operating under joint Sino-Japanese management.

  • His aunt takes care of his dog during the day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日中 (にっちゅう) — ban ngày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict