Kaori Dict

否定

ひてい

hitei

N3

Âm Hán-Việt: PHỦ ĐỊNH

JLPT N3 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.bác bỏ; từ chối
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.denial; negation; repudiation; disavowal

  2. danh từlogic

    2.negation

  3. danh từcomputing

    3.NOT operation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đã phủ nhận tin đồn đó.

    Tom denied the rumor.

  • Anh ta không thể phủ nhận rằng, anh ta đã ở nơi đó vào lúc đó.

  • Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

    Debate is an academic game between the affirmative and the negative.

  • It is not to be denied but that the news was a great shock to her.

  • I don't deny it.

  • He denied the rumor.

  • I deny everything.

  • Lust denies need.

  • The outlook was negative.

  • Tom denied everything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

否定 (ひてい) — bác bỏ; từ chối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict