Kaori Dict

断定

だんてい

dantei

N2

Âm Hán-Việt: ĐOẠN ĐỊNH

JLPT N2 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.kết luận; quyết định
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.conclusion; decision; judgement; declaration

  2. danh từlinguistics

    2.affirmative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't draw a hasty conclusion from what you see now.

  • The fire that broke out last night was judged to be caused by arson.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断定 (だんてい) — kết luận; quyết định | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict