Kaori Dict

上議

じょうぎ

jougi

Âm Hán-Việt: THƯỢNG NGHỊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.placing on the agenda

  2. danh từhậu tốviết tắt

    2.member of the upper house

    usu. outside Japan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上議 (じょうぎ) — placing on the agenda | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict