Kaori Dict

並木

なみき

namiki

N2

Âm Hán-Việt: TỊNH MỘC

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.cây hàng; hàng cây; hàng rừng; hàng cây dọc đường
  1. danh từ

    1.roadside trees; row of trees

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We walked along an avenue of tall poplars.

  • There are cherry trees on both sides of the street.

  • The row of cherry blossom trees planted along the river was very beautiful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

並木 (なみき) — cây hàng; hàng cây; hàng rừng; hàng cây dọc đường | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict