Kaori Dict

木製

もくせい

mokusei

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỘC CHẾ

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.wooden; made of wood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?

    Is it made of wood or metal?

  • Cái hộp đó được làm từ gỗ.

    The box is made of wood.

  • Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt?

    Is this made out of wood or metal?

  • This desk is made of wood.

  • That toy is made out of wood.

  • The desk is made of wood.

  • This chair is made of wood.

  • This table is made out of wood.

  • That toy is made of wood.

  • This table is made of wood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木製 (もくせい) — wooden; made of wood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict