Kaori Dict

庭木

にわき

niwaki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÌNH MỘC

Nghĩa

  1. 1.cây trong vườn
  1. danh từ

    1.garden tree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He cut down a tree in his garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庭木 (にわき) — cây trong vườn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict