Kaori Dict

柏木

かしわぎ

kashiwagi

thông dụng

Âm Hán-Việt: BÁCH MỘC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.oak tree

  2. danh từcổ

    2.imperial palace guard

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柏木 (かしわぎ) — oak tree | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict