Kaori Dict

木の芽

きのめ

kinome

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.leaf bud

  2. danh từ

    2.bud of Japanese pepper tree (Xanthoxylum piperitum)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The trees are budding early this year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木の芽 (きのめ) — leaf bud | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict