Kaori Dict

材木

ざいもく

zaimoku

N2

Âm Hán-Việt: TÀI MỘC

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.gỗ xây dựng; vật liệu gỗ
  1. danh từ

    1.wood (for building); lumber; timber

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hiroshi is sawing the wood into boards.

  • Large amounts of timber are used in paper making.

  • They will send us lumber.

  • The vessel was loaded with coal, lumber, and so on.

  • He is buying some wood so that he can make a bookcase.

  • Good lumber is hard to find these days.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

材木 (ざいもく) — gỗ xây dựng; vật liệu gỗ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict