Kaori Dict

井戸水

いどみず

idomizu

Âm Hán-Việt: TỈNH HỘ THUỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.well water

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't feel well today. That well water is the reason.

  • We recommend that mains water have a water-quality test carried out once a year, well water twice a year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

井戸水 (いどみず) — well water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict