Kaori Dict

戸惑い

とまどい

tomadoi

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.being at sea; losing one's bearings; confusion; wonderment

  2. danh từdanh từ + するcổ

    2.disorientation upon waking at night

  3. danh từdanh từ + するcổ

    3.forgetting which house or room to enter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戸惑い (とまどい) — being at sea; losing one's bearings; confusion; wonderment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict