Kaori Dict

鳴門

なると

naruto

thông dụng

Âm Hán-Việt: MINH MÔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.strait with a roaring tidal ebb and flow; whirlpool; maelstrom

    from 鳴門海峡

  2. danh từviết tắt

    2.kamaboko with a spiral whirlpool-like pattern

  3. danh từfood, cooking

    3.cooking technique where ingredients are cut in a spiral pattern

  4. danh từ

    4.Naruto (city in Tokushima)

  5. danh từviết tắt

    5.Naruto Strait

    from 鳴門海峡

  6. danh từviết tắt

    6.Naruto wakame

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳴門 (なると) — strait with a roaring tidal ebb and flow; whirlpool; maelstrom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict