Kaori Dict

明くる

あくる

akuru

N2

JLPT N2 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.sắp tới
  1. liên thể từthường viết bằng kana

    1.next (day, morning, etc.); following

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明くる (あくる) — sắp tới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict