Kaori Dict

暴れる

あばれる

abareru

N2

JLPT N2 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.bạo hành; nổi loạn; giận dữ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to act violently; to rage; to struggle; to be riotous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boys were banging about upstairs.

  • Don't run about wildly in the room.

  • I don't want to go drinking with someone who gets violent after drinking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴れる (あばれる) — bạo hành; nổi loạn; giận dữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict