Kaori Dict

寝ずの番

ねずのばん

nezunoban

Nghĩa

  1. danh từ

    1.night watch; night watchman; sleepless vigil

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝ずの番 (ねずのばん) — night watch; night watchman; sleepless vigil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict