Kaori Dict

泣き寝入り

なきねいり

nakineiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.crying oneself to sleep

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.giving up in frustration; accepting meekly; being compelled to accept a situation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't let the matter drop.

  • We just have to swallow it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泣き寝入り (なきねいり) — crying oneself to sleep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict