Kaori Dict

寝顔

ねがお

negao

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẨM NHAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sleeping face

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Watching the cat sleeping makes me feel better.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝顔 (ねがお) — sleeping face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict