Kaori Dict

寝転ぶ

ねころぶ

nekorobu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    1.to lie down; to throw oneself down

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My brother used to idle away many hours lying on the grass.

  • He lay on his back.

  • He often lies on the bed and reads.

  • As a boy, I used to lie on my back on the grass and look at white clouds.

  • As a boy I used to lie on my back and look at white clouds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寝転ぶ (ねころぶ) — to lie down; to throw oneself down | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict