Kaori Dict

神代

かみよ

kamiyo

Âm Hán-Việt: THẦN ĐẠI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ancient time; age of the gods; mythological age

  2. danh từJapanese mythology

    2.time before the ascension of Emperor Jimmu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神代 (かみよ) — ancient time; age of the gods; mythological age | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict