Kaori Dict

台車

だいしゃ

daisha

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐÀI XA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.platform truck; hand truck; trolley; dolly; cart

  2. danh từrailway

    2.truck; bogie

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We see a sleeping car there.

  • You have three cars.

  • Can I use this trolley?

  • Why did Tom buy another car?

  • She is having second thoughts about buying another car.

  • You are free to use this car, because I have another one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台車 (だいしゃ) — platform truck; hand truck; trolley; dolly; cart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict