Kaori Dict

土台

どだい

dodai

N1

Âm Hán-Việt: THỔ ĐÀI

JLPT N1 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.thổ đại; nền tảng
  1. danh từ

    1.foundation; base; basis

  2. phó từ

    2.from the beginning; from the outset; by nature

    often in negative contexts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This house has a solid foundation.

  • The house was undermined by the flood.

  • The foundation is bedded in concrete.

  • Their wish is engraved on the base of the statue.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土台 (どだい) — thổ đại; nền tảng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict