Kaori Dict

高台

たかだい

takadai

thông dụng

Âm Hán-Việt: CAO ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high ground; elevation; hill; plateau

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Quickly, evacuate to the hill.

  • If you feel a tremor near the coast, evacuate immediately to high ground or another safe location.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高台 (たかだい) — high ground; elevation; hill; plateau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict