Kaori Dict

初舞台

はつぶたい

hatsubutai

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠ VŨ ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.debut; initial stage appearance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her first appearance on the stage was in 1969.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

初舞台 (はつぶたい) — debut; initial stage appearance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict