Kaori Dict

交換台

こうかんだい

koukandai

Âm Hán-Việt: GIAO HOÁN ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(telephone) switchboard

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.switchboard operator

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Operator, I'm trying to get through to Boston.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交換台 (こうかんだい) — (telephone) switchboard | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict