Kaori Dict

管区気象台

かんくきしょうだい

kankukishoudai

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUẢN KHU KHÍ TƯỢNG ĐÀI

Nghĩa

  1. 1.trạm khí tượng khu vực; đài quan trắc
  1. danh từ

    1.district meteorological observatory

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管区気象台 (かんくきしょうだい) — trạm khí tượng khu vực; đài quan trắc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict