Kaori Dict

絞首台

こうしゅだい

koushudai

Âm Hán-Việt: GIẢO THỦ ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gallows

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The criminal was sent to the gallows.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絞首台 (こうしゅだい) — gallows | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict