Kaori Dict

パン屋

パンや

pan'ya

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.tiệm bánh; người làm bánh
  1. danh từ

    1.bakery; baker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In U.S. bakeries, a "baker's dozen" is 13, not 12.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パン屋 (パンや) — tiệm bánh; người làm bánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict