Kaori Dict

茶屋

ちゃや

chaya

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÀ ỐC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.teahouse; (Edo period) rest stop

  2. danh từ

    2.(geisha) teahouse; establishment where patrons are entertained by geisha

  3. danh từ

    3.tea house (that sells tea); tea dealer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶屋 (ちゃや) — teahouse; (Edo period) rest stop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict