Kaori Dict

ミシン

mishin

N2

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.máy may
  1. danh từ

    1.sewing machine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trước đây, bà tôi đã dùng máy khâu quá nhiều.

    My grandmother used to use her sewing machine too much.

  • I bought a new sewing machine.

  • I need a sewing machine.

  • My mother gave me a sewing machine.

  • I have a sewing machine, but I rarely use it.

  • How long does it take to get the hang of this sewing machine?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ミシン — máy may | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict