Kaori Dict

みさき

misaki

N2

Âm Hán-Việt: GIÁP

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.mũi đất; bán đảo
  1. danh từ

    1.cape (on coast)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The ship sailed around the cape.

  • The boat sailed around the promontory.

  • There a cape pushes out into the sea.

  • Cape Dezhnev is 30 miles south of the Arctic Circle.

  • My uncle lived alone in a secluded house on the cape.

  • Thursday Island is situated in the Torres Strait between Australia's northernmost Cape York and New Guinea.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岬 (みさき) — mũi đất; bán đảo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict